TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thanh minh tiếng Anh là gì?

"sự thanh minh" trong tiếng Anh là explanation (danh từ), whitewash (danh từ), whitewashing (danh từ).

explanation Danh từ

UK/ˌɛkspləˈneɪʃən/US/ˌɛkspləˈneɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh.

Xem đầy đủ từ "explanation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whitewash Danh từ

US/ˈʍaɪtˌwɑʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thanh minh; sự minh oan.

Xem đầy đủ từ "whitewash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whitewashing Danh từ

US/ˈʍɑɪt.ˌwɔ.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thanh minh; sự minh oan.

Xem đầy đủ từ "whitewashing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thanh minh tiếng Anh là gì?

"sự thanh minh" trong tiếng Anh là explanation (danh từ), whitewash (danh từ), whitewashing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "explanation": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).