Sự thoả hiệp tiếng Anh là gì?
"sự thoả hiệp" trong tiếng Anh là compromise (danh từ), trade-off (danh từ), give and take (tính từ).
compromise Danh từ
UK/ˈkɒmpɹəˌmaɪz/US/ˈkɑmpɹəˌmaɪz/
Nghĩa: Sự thoả hiệp.
- to arrive at a compromiseđi đến chỗ thoả hiệp
trade-off Danh từ
US/ˈtreɪd.ˌɔf/
Nghĩa: Việc cân bằng các yếu tố khác nhau để đạt được sự kết hợp tốt nhất; sự thoả hiệp.
give and take Tính từ
Nghĩa: Sự nhượng bộ lẫn nhau, sự thoả hiệp.
Câu hỏi thường gặp
Sự thoả hiệp tiếng Anh là gì?
"sự thoả hiệp" trong tiếng Anh là compromise (danh từ), trade-off (danh từ), give and take (tính từ).