TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thoả hiệp tiếng Anh là gì?

"sự thoả hiệp" trong tiếng Anh là compromise (danh từ), trade-off (danh từ), give and take (tính từ).

compromise Danh từ

UK/ˈkɒmpɹəˌmaɪz/US/ˈkɑmpɹəˌmaɪz/

Nghĩa: Sự thoả hiệp.

  • to arrive at a compromiseđi đến chỗ thoả hiệp

Xem đầy đủ từ "compromise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trade-off Danh từ

US/ˈtreɪd.ˌɔf/

Nghĩa: Việc cân bằng các yếu tố khác nhau để đạt được sự kết hợp tốt nhất; sự thoả hiệp.

Xem đầy đủ từ "trade-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give and take Tính từ

Nghĩa: Sự nhượng bộ lẫn nhau, sự thoả hiệp.

Xem đầy đủ từ "give and take": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thoả hiệp tiếng Anh là gì?

"sự thoả hiệp" trong tiếng Anh là compromise (danh từ), trade-off (danh từ), give and take (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.