Sự thuật lại tiếng Anh là gì?
"sự thuật lại" trong tiếng Anh là relation (danh từ), recital (danh từ), narration (danh từ).
relation Danh từ
UK/ɹɪˈleɪʃ(ə)n/US/ɹɪˈleɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại.
recital Danh từ
UK/ɹɪˈsaɪtəl/US/ɹɪˈsaɪtəl/
Nghĩa: Sự kể lại, sự thuật lại, sự kể lể; chuyện kể lại, chuyện thuật lại.
narration Danh từ
UK/nəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌnæɹˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại.
version Danh từ
UK/ˈvɜːʒn̩/US/ˈvɝʒən/
Nghĩa: Lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả.
- the two versions of the same incidenthai cách giải thích của một sự việc
- your version on the affaircách thuật lại của anh về việc ấy
Câu hỏi thường gặp
Sự thuật lại tiếng Anh là gì?
"sự thuật lại" trong tiếng Anh là relation (danh từ), recital (danh từ), narration (danh từ).