Sự tràn đầy tiếng Anh là gì?
"sự tràn đầy" trong tiếng Anh là filling (danh từ), repletion (danh từ), flush (danh từ).
filling Danh từ
UK/ˈfɪlɪŋ/US/ˈfɪlɪŋ/
Nghĩa: Sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...).
repletion Danh từ
US/rɪ.ˈpli.ʃən/
Nghĩa: Trạng thái đầy đủ, sự tràn đầy; sự đầy ứ.
- to cat to repletionăn no ứ ra
- filled to repletionđầy ứ ra
flush Danh từ
UK/ˈflʌʃ/US/ˈflʌʃ/
Nghĩa: Sự tràn đầy; sự phong phú.
overflowing Danh từ
US/ˌoʊvɚˈfloʊɪŋ/
Nghĩa: Sự tràn đầy, sự chan chứa.
- full to overflowingđầy tràn, đầy ắp
Câu hỏi thường gặp
Sự tràn đầy tiếng Anh là gì?
"sự tràn đầy" trong tiếng Anh là filling (danh từ), repletion (danh từ), flush (danh từ).