TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự trải ra tiếng Anh là gì?

"sự trải ra" trong tiếng Anh là reach (danh từ), spread (danh từ), covering (danh từ).

reach Danh từ

UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/

Nghĩa: Sự chìa ra, sự trải ra.

Xem đầy đủ từ "reach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spread Danh từ

UK/spɹɛd/US/spɹɛd/

Nghĩa: Sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra.

Xem đầy đủ từ "spread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

covering Danh từ

UK/ˈkʌvəɹɪŋ/US/ˈkʌvəɹɪŋ/

Nghĩa: Sự trải ra.

Xem đầy đủ từ "covering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trải ra tiếng Anh là gì?

"sự trải ra" trong tiếng Anh là reach (danh từ), spread (danh từ), covering (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.