Sự trốn thoát tiếng Anh là gì?
"sự trốn thoát" trong tiếng Anh là escape (danh từ), getaway (danh từ), scape (danh từ).
escape Danh từ
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/
Nghĩa: Sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát.
getaway Danh từ
US/ˈɡɛ.tə.ˌweɪ/
Nghĩa: Sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm).
- to make a getawaychạy trốn, trốn thoát
scape Danh từ
UK/ˈskeɪp/US/ˈskeɪp/
Nghĩa: Sự trốn thoát, sự thoát khỏi.
- hairbreadth scapesự bị bắt hụt, sự suýt bị tai nạn
Câu hỏi thường gặp
Sự trốn thoát tiếng Anh là gì?
"sự trốn thoát" trong tiếng Anh là escape (danh từ), getaway (danh từ), scape (danh từ).