Sự vượt qua tiếng Anh là gì?
"sự vượt qua" trong tiếng Anh là transit (danh từ), crossing (danh từ), negotiation (danh từ).
transit Danh từ
UK/ˈtɹæn.zɪt/US/ˈtɹæn.zɪt/
Nghĩa: Sự đi qua, sự vượt qua.
crossing Danh từ
UK/ˈkɹɒsɪŋ/US/ˈkɹɔsɪŋ/
Nghĩa: Sự đi qua, sự vượt qua.
negotiation Danh từ
UK/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/US/nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự vượt qua (khó khăn...).
clearing Danh từ
UK/ˈklɪəɹɪŋ/US/ˈklɪɹɪŋ/
Nghĩa: Sự vượt qua; sự tránh né.
Câu hỏi thường gặp
Sự vượt qua tiếng Anh là gì?
"sự vượt qua" trong tiếng Anh là transit (danh từ), crossing (danh từ), negotiation (danh từ).