Sự vỡ nợ tiếng Anh là gì?
"sự vỡ nợ" trong tiếng Anh là bankruptcy (danh từ), insolvency (danh từ), failure (danh từ).
bankruptcy Danh từ
UK/ˈbæŋ.kɹʌp(t).si/US/ˈbæŋkˌɹʌp(t).si/
Nghĩa: Sự vỡ nợ, sự phá sản.
insolvency Danh từ
US/ˌɪn.ˈsɑːl.vənt.si/
Nghĩa: Tình trạng không trả được nợ; sự vỡ nợ.
failure Danh từ
UK/ˈfeɪ.ljə/US/ˈfeɪl.jəɹ/
Nghĩa: Sự vỡ nợ, sự phá sản.
Câu hỏi thường gặp
Sự vỡ nợ tiếng Anh là gì?
"sự vỡ nợ" trong tiếng Anh là bankruptcy (danh từ), insolvency (danh từ), failure (danh từ).