TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự xấu hổ tiếng Anh là gì?

"sự xấu hổ" trong tiếng Anh là shame (danh từ), shamefulness (danh từ), confusion (danh từ).

shame Danh từ

UK/ˈʃeɪ̯m/US/ˈʃeɪ̯m/

Nghĩa: sự xấu hổ, sự thẹn, sự ngượng, sự hổ thẹn

  • This is sometimes called the walk of shame.Cái này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".

Xem đầy đủ từ "shame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shamefulness Danh từ

UK/ˈʃeɪmfəlnəs/US/ˈʃeɪmfəlnəs/

Nghĩa: Sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "shamefulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confusion Danh từ

UK/kənˈfjuːʒən/US/kənˈfjuʒən/

Nghĩa: Sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ.

  • to make confusion more confoundedđã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm

Xem đầy đủ từ "confusion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mortification Danh từ

UK/ˌmɔːtɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌmoɹtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Điều sỉ nhục; sự xấu hổ, sự mất thể diện, sự tủi nhục.

  • the mortification of submitting to the aggressornỗi tủi nhục phải khuất phục trước kẻ xâm lược

Xem đầy đủ từ "mortification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xấu hổ tiếng Anh là gì?

"sự xấu hổ" trong tiếng Anh là shame (danh từ), shamefulness (danh từ), confusion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.