Sự xem tiếng Anh là gì?
"sự xem" trong tiếng Anh là reading (danh từ), reference (danh từ), squint (danh từ).
reading Danh từ
UK/ˈɹiːdɪŋ/US/ˈɹiːdɪŋ/
Nghĩa: Sự đọc, sự xem (sách, báo...).
- to be fond of readingthích đọc sách
- there's much reading in ittrong đó có nhiều cái đáng đọc
reference Danh từ
UK/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/US/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/
Nghĩa: Sự xem, sự tham khảo.
- to make reference to a dictionarytham khảo từ điển
- a book of referencesách tham khảo
squint Danh từ
UK/skwɪnt/US/skwɪnt/
Nghĩa: Sự nhìn, sự xem.
- let me have a squintat itcho tôi xem một tí nào
Câu hỏi thường gặp
Sự xem tiếng Anh là gì?
"sự xem" trong tiếng Anh là reading (danh từ), reference (danh từ), squint (danh từ).