TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự xem tiếng Anh là gì?

"sự xem" trong tiếng Anh là reading (danh từ), reference (danh từ), squint (danh từ).

reading Danh từ

UK/ˈɹiːdɪŋ/US/ˈɹiːdɪŋ/

Nghĩa: Sự đọc, sự xem (sách, báo...).

  • to be fond of readingthích đọc sách
  • there's much reading in ittrong đó có nhiều cái đáng đọc

Xem đầy đủ từ "reading": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reference Danh từ

UK/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/US/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/

Nghĩa: Sự xem, sự tham khảo.

  • to make reference to a dictionarytham khảo từ điển
  • a book of referencesách tham khảo

Xem đầy đủ từ "reference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squint Danh từ

UK/skwɪnt/US/skwɪnt/

Nghĩa: Sự nhìn, sự xem.

  • let me have a squintat itcho tôi xem một tí nào

Xem đầy đủ từ "squint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xem tiếng Anh là gì?

"sự xem" trong tiếng Anh là reading (danh từ), reference (danh từ), squint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.