reference
Cấp độ B2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/
US/ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/
giọng máy của trình duyệt
reference nghĩa là thẩm quyền giải quyết, sự hỏi ý kiến.
Nghĩa của reference
Danh từ
- Sự chuyển đến (một người, một tổ chức có thẩm quyền) để xem xét, sự giao cho giải quyết (một vấn đề gì); thẩm quyền giải quyết.
- outside the reference of the tribunalngoài phạm vi thẩm quyền của toà án
- Sự hỏi ý kiến.
- he acted without reference to meanh ấy làm mà không hỏi ý kiến tôi
- Sự xem, sự tham khảo.
- to make reference to a dictionarytham khảo từ điển
- a book of referencesách tham khảo
- reference librarythư viện tra cứu (không cho mượn)
- Sự ám chỉ, sự nói đến, sự nhắc đến.
- to make reference to a factnhắc đến một sự việc gì
- Sự liên quan, sự quan hệ, sự dính dáng tới.
- in (with) reference tovề (vấn đề gì...); có liên quan tới
- without reference tokhông có liên quan gì đến; không kể gì
- Sự giới thiệu, sự chứng nhận (lý lịch, tư cách, công tác...); người giới thiệu, người chứng nhận (lý lịch, tư cách, công tác...).
- to take up someone's referencestìm hiểu lý lịch (tư cách...) của ai
- to have good referencescó giấy giới thiệu tốt, có giấy chứng nhận tốt
- to give someone as a referenceviện chứng ai; nhờ ai giới thiệu
- Dấu chỉ dẫn đoạn tham khảo (trong một cuốn sách).
Dạng từ của reference
| Số nhiều | references |
| Ngôi thứ ba số ít | references |
| Hiện tại phân từ (-ing) | referencing |
| Quá khứ phân từ | referenced |
| Quá khứ | referenced |
Họ từ của reference
Cụm từ, thành ngữ với reference
- reference book — Sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
Câu ví dụ với reference
- When replying, quote the reference number above. Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reference nghĩa là gì?
reference (danh từ) nghĩa là thẩm quyền giải quyết, sự hỏi ý kiến.
reference phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reference: giọng Anh (UK) /ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/.