TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sai số tiếng Anh là gì?

"sai số" trong tiếng Anh là error (danh từ), disturbance term (danh từ), tolerance (danh từ).

error Danh từ

UK/ˈɛɹə(ɹ)/US/ˈɛɹə(ɹ)/

Nghĩa: Sai số; độ sai.

Xem đầy đủ từ "error": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disturbance term Danh từ

US/ ˈtɜːm/

Nghĩa: Sai số.

Xem đầy đủ từ "disturbance term": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tolerance Danh từ

UK/ˈtɒl.ə.ɹəns/US/ˈtɑ.lə.ɹəns/

Nghĩa: Sai số.

Xem đầy đủ từ "tolerance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sai số tiếng Anh là gì?

"sai số" trong tiếng Anh là error (danh từ), disturbance term (danh từ), tolerance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.