Sai trái tiếng Anh là gì?
"sai trái" trong tiếng Anh là wrongly (phó từ), wrong (danh từ), sinfully (phó từ).
wrongly Phó từ
UK/ˈɹɒŋ.li/US/ˈɹɔŋ.li/
Nghĩa: Không đúng, sai, sai lầm, sai trái, trái lý.
wrong Danh từ
UK/ˈɹɒŋ/US/ˈɹɔŋ/
Nghĩa: Điều sai trái, điều bất công.
- It is wrong to catch wild animals.Việc bắt động vật hoang dã là sai trái.
- to be in the wrongtrái
sinfully Phó từ
US/ˈsɪn.fəl.li/
Nghĩa: Sai trái; đầy tội lỗi; ác độc.
incorrect
UK/ˌɪn.kəˈɹɛkt/US/ˌɪn.kəˈɹɛkt/
inappropriate
UK/ˌɪnəˈpɹəʊpɹi.ət/US/ˌɪnəˈpɹoʊpɹi.ət/
erroneous
UK/ɪˈɹəʊni.əs/US/ɛˈɹoʊ.ni.əs/
Câu hỏi thường gặp
Sai trái tiếng Anh là gì?
"sai trái" trong tiếng Anh là wrongly (phó từ), wrong (danh từ), sinfully (phó từ).