TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

San phẳng tiếng Anh là gì?

"san phẳng" trong tiếng Anh là level (ngoại động từ), flatten (ngoại động từ), unbuild (ngoại động từ).

level Ngoại động từ

UK/ˈlɛvəl/US/ˈlɛvəl/

Nghĩa: San phẳng, san bằng.

  • The earthquake leveled the town.Trận động đất đã san phẳng cả thị trấn.
  • to level the groundsan bằng mặt đất

Xem đầy đủ từ "level": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flatten Ngoại động từ

UK/ˈflæ.tən/US/ˈflæ.tən/

Nghĩa: Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.

Xem đầy đủ từ "flatten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unbuild Ngoại động từ

US/ˌən.ˈbɪɫd/

Nghĩa: Phá sạch, san phẳng, dở (nhà cửa).

Xem đầy đủ từ "unbuild": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

San phẳng tiếng Anh là gì?

"san phẳng" trong tiếng Anh là level (ngoại động từ), flatten (ngoại động từ), unbuild (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.