TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sanh tiếng Anh là gì?

"sanh" trong tiếng Anh là wok (danh từ), arise (nội động từ), give birth.

wok Danh từ

UK/wɒk/US/wɑk/

Nghĩa: xanh, chảo, sanh

Xem đầy đủ từ "wok": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arise Nội động từ

UK/əˈɹaɪz/US/əˈɹaɪz/

Nghĩa: Sanh, sanh khởi

  • unarisen taints do not arisecác lậu hoặc chưa sanh không sanh khởi

Xem đầy đủ từ "arise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give birth

Xem đầy đủ từ "give birth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sanh tiếng Anh là gì?

"sanh" trong tiếng Anh là wok (danh từ), arise (nội động từ), give birth.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.