Sao lục tiếng Anh là gì?
"sao lục" trong tiếng Anh là duplicate (ngoại động từ), duplication (danh từ), copier (danh từ).
duplicate Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒʉwplɪkət/
Nghĩa: Sao lại, sao lục, làm thành hai bản.
duplication Danh từ
UK/djuː.plɪˈkeɪ.ʃən/US/d(j)u.plɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự sao lại, sự sao lục, sự làm thành hai bản.
copier Danh từ
UK/ˈkɒpɪə/US/ˈkɑpiɚ/
Nghĩa: Người sao lục, người chép lại.
Câu hỏi thường gặp
Sao lục tiếng Anh là gì?
"sao lục" trong tiếng Anh là duplicate (ngoại động từ), duplication (danh từ), copier (danh từ).