TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Say sóng tiếng Anh là gì?

"say sóng" trong tiếng Anh là seasick (tính từ), heat-exhaustion (danh từ), heat-prostration (danh từ).

seasick Tính từ

UK/ˈsiːsɪk/US/ˈsiːsɪk/

Nghĩa: Say sóng.

  • Tom gets seasick.Tom bị say sóng.
  • Tom seemed to be seasick.Tom dường như bị say sóng.

Xem đầy đủ từ "seasick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heat-exhaustion Danh từ

US/ˈhit.ɪɡ.ˈzɔs.tʃən/

Nghĩa: Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.

Xem đầy đủ từ "heat-exhaustion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heat-prostration Danh từ

US/ˈhit.prɑː.ˈstreɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.

Xem đầy đủ từ "heat-prostration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heat-stroke Danh từ

US/ˈhit.ˈstroʊk/

Nghĩa: Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.

Xem đầy đủ từ "heat-stroke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

naupathia Danh từ

Nghĩa: Sự say sóng.

Xem đầy đủ từ "naupathia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Say sóng tiếng Anh là gì?

"say sóng" trong tiếng Anh là seasick (tính từ), heat-exhaustion (danh từ), heat-prostration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.