Say sóng tiếng Anh là gì?
"say sóng" trong tiếng Anh là seasick (tính từ), heat-exhaustion (danh từ), heat-prostration (danh từ).
seasick Tính từ
UK/ˈsiːsɪk/US/ˈsiːsɪk/
Nghĩa: Say sóng.
- Tom gets seasick.Tom bị say sóng.
- Tom seemed to be seasick.Tom dường như bị say sóng.
heat-exhaustion Danh từ
US/ˈhit.ɪɡ.ˈzɔs.tʃən/
Nghĩa: Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.
heat-prostration Danh từ
US/ˈhit.prɑː.ˈstreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.
heat-stroke Danh từ
US/ˈhit.ˈstroʊk/
Nghĩa: Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.
naupathia Danh từ
Nghĩa: Sự say sóng.
Câu hỏi thường gặp
Say sóng tiếng Anh là gì?
"say sóng" trong tiếng Anh là seasick (tính từ), heat-exhaustion (danh từ), heat-prostration (danh từ).