TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sen tiếng Anh là gì?

"sen" trong tiếng Anh là lotus (danh từ), hooman (danh từ), Kim Liên.

lotus Danh từ

UK/ˈləʊtəs/US/ˈloʊtəs/

Nghĩa: sen

Xem đầy đủ từ "lotus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hooman Danh từ

UK/ˈhuː.mən/US/ˈhuː.mən/

Nghĩa: Sen.

Xem đầy đủ từ "hooman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Kim Liên

UK/ˈkɪmljɛn/US/ˈkɪmljɛn/

Xem đầy đủ từ "Kim Liên": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maidservant

UK/ˈmeɪdˌsɜː.vənt/US/ˈmeɪdˌsɝ.vənt/

Xem đầy đủ từ "maidservant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sen tiếng Anh là gì?

"sen" trong tiếng Anh là lotus (danh từ), hooman (danh từ), Kim Liên.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.