TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sinh kế tiếng Anh là gì?

"sinh kế" trong tiếng Anh là livelihood (danh từ), subsistence (danh từ), living (danh từ).

livelihood Danh từ

UK/ˈlaɪvlihʊd/US/ˈlaɪvlihʊd/

Nghĩa: Cách sinh nhai, sinh kế.

  • to earn (gets, make) a livelihoodkiếm ăn, kiếm kế sinh nhai

Xem đầy đủ từ "livelihood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subsistence Danh từ

UK/səbˈsɪstəns/US/səbˈsɪstəns/

Nghĩa: Sự sống, sự sinh sống; sinh kế.

  • subsistence wagetiền lương đủ sống
  • subsistence moneytiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)

Xem đầy đủ từ "subsistence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

living Danh từ

UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa: Cách sinh nhai, sinh kế.

  • to earn (get, make) one's livingkiếm sống

Xem đầy đủ từ "living": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh kế tiếng Anh là gì?

"sinh kế" trong tiếng Anh là livelihood (danh từ), subsistence (danh từ), living (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.