TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Suy vi tiếng Anh là gì?

"suy vi" trong tiếng Anh là decline (nội động từ), deteriorate, downfall (danh từ).

decline Nội động từ

UK/dɪˈklaɪn/US/dɪˈklaɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Suy sụp, suy vi, tàn tạ.

Xem đầy đủ từ "decline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deteriorate

UK/dɪˈtɪə.ɹɪə.ɹeɪt/US/dɪˈtɪɹ.iə.ɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "deteriorate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

downfall Danh từ

UK/ˈdaʊnfɔːl/US/ˈdaʊnfɔːl/ giọng máy

Nghĩa: Sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp.

Xem đầy đủ từ "downfall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Suy vi tiếng Anh là gì?

"suy vi" trong tiếng Anh là decline (nội động từ), deteriorate, downfall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "decline": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.