Tài cán tiếng Anh là gì?
"tài cán" trong tiếng Anh là talent (danh từ), ability (danh từ), skill.
talent Danh từ
UK/ˈtæl.ənt/US/ˈtæl.ənt/
Nghĩa: Tài, tài ba, tài năng, tài cán.
- a man of great talentmột người tài cao
- to wrap up one's talent in a napkinđề tài mai một
ability Danh từ
UK/əˈbɪl.ə.ti/US/əˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: Tài năng, tài cán.
- man of abilitiesmột người tài năng
skill
UK/skɪl/US/skɪl/
Câu hỏi thường gặp
Tài cán tiếng Anh là gì?
"tài cán" trong tiếng Anh là talent (danh từ), ability (danh từ), skill.