TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tàn dư tiếng Anh là gì?

"tàn dư" trong tiếng Anh là remnant (danh từ), epibiotic (tính từ), survival (danh từ).

remnant Danh từ

UK/ˈɹɛmnənt/US/ˈɹɛmnənt/

Nghĩa: tàn dư

  • the remnants of feudal ideologytàn dư của tư tưởng phong kiến

Xem đầy đủ từ "remnant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

epibiotic Tính từ

Nghĩa: Sống sót; sót lại; tàn dư.

Xem đầy đủ từ "epibiotic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

survival Danh từ

UK/səˈvaɪ.vəl/US/sɚˈvaɪ.vəl/

Nghĩa: Người còn lại; vật sót lại (của một thời kỳ đã qua); tàn dư, tan tích.

Xem đầy đủ từ "survival": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tàn dư tiếng Anh là gì?

"tàn dư" trong tiếng Anh là remnant (danh từ), epibiotic (tính từ), survival (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.