Tàn nhang tiếng Anh là gì?
"tàn nhang" trong tiếng Anh là freckle (danh từ), heat-spot (danh từ), tache (danh từ).
freckle Danh từ
UK/ˈfɹɛkl̩/US/ˈfɹɛk(ə)l/
Nghĩa: Tàn nhang (trên da). (Số nhiều: chỗ da bị cháy nắng)
- I have freckles.Tôi có tàn nhang.
- Tom has freckles.Tom có tàn nhang.
heat-spot Danh từ
US/ˈhit.ˈspɑːt/
Nghĩa: Tàn nhang (trên mặt...).
tache Danh từ
UK/tɑːʃ/US/tæʃ/
Nghĩa: Tàn nhang; tàn hương.
Câu hỏi thường gặp
Tàn nhang tiếng Anh là gì?
"tàn nhang" trong tiếng Anh là freckle (danh từ), heat-spot (danh từ), tache (danh từ).