Tá tiếng Anh là gì?
"tá" trong tiếng Anh là dozen (danh từ), help, borrow.
dozen Danh từ
UK/ˈdʌzən/US/ˈdʌzən/
Nghĩa: Tá (mười hai).
- She bought two dozen eggs.Cô ấy đã mua hai tá trứng.
- two dozen bookshai tá sách
help
UK/hɛlp/US/hɛlp/
borrow
UK/ˈbɒɹəʊ/US/ˈbɑɹ.oʊ/
field-officer
US/ˈfild.ˈɑː.fə.sɜː/
Câu hỏi thường gặp
Tá tiếng Anh là gì?
"tá" trong tiếng Anh là dozen (danh từ), help, borrow.