Tách bạch tiếng Anh là gì?
"tách bạch" trong tiếng Anh là discriminate (tính từ), discriminative (tính từ), clearly.
discriminate Tính từ
UK/dɪˈskɹɪm.ɪ.neɪt/US/dɪˈskɹɪm.əˌneɪt/
Nghĩa: Rõ ràng, tách bạch.
discriminative Tính từ
US/dɪs.ˈkrɪ.mə.ˌneɪ.tɪv/
Nghĩa: Rõ ràng, tách bạch.
clearly
UK/ˈklɪəli/US/ˈklɪɚli/
evidently
UK/ˈɛvɪdəntli/US/ˈɛvɪdəntli/
Câu hỏi thường gặp
Tách bạch tiếng Anh là gì?
"tách bạch" trong tiếng Anh là discriminate (tính từ), discriminative (tính từ), clearly.