TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tâm nhĩ tiếng Anh là gì?

"tâm nhĩ" trong tiếng Anh là atrium (danh từ), auricle (danh từ), auricular (tính từ).

atrium Danh từ

UK/ˈeɪ.tɹi.əm/US/ˈeɪ.tɹi.əm/

Nghĩa: Tâm nhĩ.

Xem đầy đủ từ "atrium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

auricle Danh từ

UK/ˈɔː.ɹɪk.əl/US/ˈɔɹ.ək.əl/

Nghĩa: Tâm nhĩ.

Xem đầy đủ từ "auricle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

auricular Tính từ

UK/ɔːˈɹɪk.jʊl.ə/US/ɔˈɹɪk.jə.lɚ/

Nghĩa: (thuộc) tâm nhĩ.

Xem đầy đủ từ "auricular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tâm nhĩ tiếng Anh là gì?

"tâm nhĩ" trong tiếng Anh là atrium (danh từ), auricle (danh từ), auricular (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.