Tân tiếng Anh là gì?
"tân" trong tiếng Anh là virgin (tính từ), new, neo (danh từ).
virgin Tính từ
UK/ˈvɜːd͡ʒɪn/US/ˈvɝd͡ʒɪn/
Nghĩa: Gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng.
- virgin womangái trinh
- virgin modestyvẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh
new
UK/n(j)ʉw/US/nu/
neo Danh từ
UK/ˈniːəʊ/US/ˈnioʊ/
Nghĩa: Mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân.
- neoclassicaltân cổ điển
- neocolonialismchủ nghĩa thực dân mới
Câu hỏi thường gặp
Tân tiếng Anh là gì?
"tân" trong tiếng Anh là virgin (tính từ), new, neo (danh từ).