TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tân tiếng Anh là gì?

"tân" trong tiếng Anh là virgin (tính từ), new, neo (danh từ).

virgin Tính từ

UK/ˈvɜːd͡ʒɪn/US/ˈvɝd͡ʒɪn/

Nghĩa: Gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng.

  • virgin womangái trinh
  • virgin modestyvẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh

Xem đầy đủ từ "virgin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

new

UK/n(j)ʉw/US/nu/

Xem đầy đủ từ "new": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neo Danh từ

UK/ˈniːəʊ/US/ˈnioʊ/

Nghĩa: Mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân.

  • neoclassicaltân cổ điển
  • neocolonialismchủ nghĩa thực dân mới

Xem đầy đủ từ "neo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tân tiếng Anh là gì?

"tân" trong tiếng Anh là virgin (tính từ), new, neo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.