new
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/n(j)ʉw/
US/nu/
giọng máy của trình duyệt
new nghĩa là mới.
Nghĩa của new
Tính từ
- Mới.
Dạng từ của new
| So sánh hơn | newer |
| So sánh nhất | newest |
| Số nhiều | news |
| Ngôi thứ ba số ít | news |
| Hiện tại phân từ (-ing) | newing |
| Quá khứ phân từ | newed |
| Quá khứ | newed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với new
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của new
Cụm từ, thành ngữ với new
- New Caledonia — Tân Thế giới, Tân Ca-lê-đô-ni-a.
- New Comedy — Thể kịch nói hiện đại Hy-lạp.
- New Deal — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chính sách kinh tế xã hội mới (của Ru-dơ-ven năm 1932).
- New Delhi — Chính phủ Ấn Độ.
- New Economic Policy — Chính sách kinh tế.
- New English — Tiếng Anh hiện đại.
- New Iberia — New Iberia.
- New Orleans — New Orleans, Ngọc Lân, Tân Linh.
- New South Wales — New South Wales.
- New Taipei — Tân Bắc.
- New Territories — Tân Giới.
- New Testament — Kinh Tân Ước.
- New World — Châu Mỹ.
- New Year's — Tết dương lịch.
- New Year's Day — Tết dương lịch, Tết dương lịch.
- New Year's Eve — Đêm giao thừa.
- New York — Nữu Ước, Niu Oóc.
- New York City — Niu Oóc.
- New Zealand — Tân Tây Lan.
- new broom — Thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan).
- new classical macroeconomics — Kinh tế học vĩ mô cổ điển mới.
- new industrial state — Tình trạng công nghiệp mới.
- new inflation — Lạm phát kiểu mới.
- new international economic order — Trật tự kinh tế quốc tế mới.
- new issues market — Thị trường các chứng khoán mới phát hành.
- new microeconomics — Kinh tế học vi mô mới.
- new moon — Trăng non, trăng thượng tuần.
- new protectionism — Chủ nghĩa bảo hộ mới.
- new quantity theory of money — Lý thuyết định lượng mới về tiền tệ.
- new town — Khu dân cư được xây dựng khẩn trương dưới sự tài trợ của nhà nước.
Câu ví dụ với new
- I have to get a new computer. Tôi phải có lấy 1 chiếc máy tính mới
- How far is it to New York? New York cách đây bao xa?
- She will be relocated to New Zealand. Cô ấy sẽ được chuyển tới New Zealand.
- The new medicine demonstrated an immediate effect. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
- Replace the old tires with new ones. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
- I want to buy a new computer. Tôi muốn mua một cái máy vi tinh mới.
- I hear you've got a new girlfriend. Em nghe nói anh có bạn gái mới.
- The new fashion soon lost its appeal. Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
new nghĩa là gì?
new (tính từ) nghĩa là mới.
new phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của new: giọng Anh (UK) /n(j)ʉw/, giọng Mỹ (US) /nu/.