TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tã lót tiếng Anh là gì?

"tã lót" trong tiếng Anh là diaper (danh từ), nappy (danh từ), layette (danh từ).

diaper Danh từ

UK/ˈdaɪ(ə).pə/US/ˈdaɪ(ə).pəɹ/

Nghĩa: tã lót, tã

Xem đầy đủ từ "diaper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nappy Danh từ

UK/ˈnæpi/US/ˈnæpi/

Nghĩa: Tã lót (của trẻ con).

Xem đầy đủ từ "nappy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

layette Danh từ

UK/leɪˈ(j)ɛt/

Nghĩa: Tã lót.

Xem đầy đủ từ "layette": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tã lót tiếng Anh là gì?

"tã lót" trong tiếng Anh là diaper (danh từ), nappy (danh từ), layette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.