Tã lót tiếng Anh là gì?
"tã lót" trong tiếng Anh là diaper (danh từ), nappy (danh từ), layette (danh từ).
diaper Danh từ
UK/ˈdaɪ(ə).pə/US/ˈdaɪ(ə).pəɹ/
Nghĩa: tã lót, tã
nappy Danh từ
UK/ˈnæpi/US/ˈnæpi/
Nghĩa: Tã lót (của trẻ con).
layette Danh từ
UK/leɪˈ(j)ɛt/
Nghĩa: Tã lót.
Câu hỏi thường gặp
Tã lót tiếng Anh là gì?
"tã lót" trong tiếng Anh là diaper (danh từ), nappy (danh từ), layette (danh từ).