diaper
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdaɪ(ə).pə/
US/ˈdaɪ(ə).pəɹ/
giọng máy của trình duyệt
diaper nghĩa là vải kẻ hình thoi, in hình thoi, thêu hình thoi, trang trí hình thoi.
Nghĩa của diaper
Danh từ
- Vải kẻ hình thoi.
- Tã lót bằng vải kẻ hình thoi.
- Khăn vệ sinh khô (phụ nữ).
- Kiến trúc Kiểu trang trí hình thoi.
Ngoại động từ
- In hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn).
- Trang trí hình thoi (trên tường...).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Quấn tã lót (cho em bé).
Dạng từ của diaper
| Số nhiều | diapers |
| Ngôi thứ ba số ít | diapers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | diapering |
| Quá khứ phân từ | diapered |
| Quá khứ | diapered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diaper
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
diaper nghĩa là gì?
diaper (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vải kẻ hình thoi, in hình thoi, thêu hình thoi, trang trí hình thoi.
diaper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaper: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ(ə).pə/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ(ə).pəɹ/.