Tên tuổi tiếng Anh là gì?
"tên tuổi" trong tiếng Anh là fame (danh từ), character (danh từ), reputation.
fame Danh từ
UK/feɪm/US/feɪm/ giọng người thật
Nghĩa: Tiếng tăm, danh tiếng, danh thơm, tên tuổi.
- to win fame nổi tiếng, lừng danh
character Danh từ
UK/ˈkæɹ.ɪk.tə/US/ˈkæɹ(ə)ktɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Tên tuổi, danh tiếng, tiếng.
- to have an excellent character for honesty nổi tiếng về chân thật
reputation
UK/ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/US/ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Tên tuổi tiếng Anh là gì?
"tên tuổi" trong tiếng Anh là fame (danh từ), character (danh từ), reputation.