TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

character

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæɹ.ɪk.tə/ US/ˈkæɹ(ə)ktɚ/ giọng máy của trình duyệt

character nghĩa là tính nết, tính cách, đặc tính, đặc điểm.

Nghĩa của character

Danh từ

  1. Tính nết, tính cách; cá tính.
  2. Đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc.
    • work that lacks charactertác phẩm không có gì đặc sắc
  3. Chí khí, nghị lực.
    • a man of characterngười có chí khí
  4. Nhân vật.
    • the characters in a novelnhững nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
    • a public characternhân vật nổi tiếng
  5. Người lập dị.
    • character actordiễn viên chuyên đóng vai lập dị
  6. Tên tuổi, danh tiếng, tiếng.
    • to have an excellent character for honestynổi tiếng về chân thật
  7. Giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...).
    • a good charactergiấy chứng nhận tốt
  8. Chữ; nét chữ (của ai).
    • books in Chinese characterssách chữ Trung quốc

Dạng từ của character

Số nhiềucharacters
Ngôi thứ ba số ítcharacters
Hiện tại phân từ (-ing)charactering
Quá khứ phân từcharactered
Quá khứcharactered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với character

Đồng nghĩa

Họ từ của character

Cụm từ, thành ngữ với character

  • in (out of) character — Hợp (không hợp) với tính chất của diễn viên (vai kịch); hợp (không hợp) với đặc tính của ai.
  • character code — Mã ký tự.
  • character device — Thiết bị ký tự.
  • character map — Bản đồ ký tự.
  • character packing — Dồn ký tự, nén ký tự.
  • character recognition — Nhận dạng ký tự.
  • character recognition scanner — Bộ quét nhận dạng ký tự.
  • character set — Bộ ký tự, bộ mẫu tự.
  • character signal — Tín hiệu ký tự.
  • character string — Chuỗi ký tự.

Câu ví dụ với character

  • Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character. Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
  • Santa Claus is a fictional character. Ông già Noel là nhân vật hư cấu.
  • Beating the game without continuing unlocks the secret character. Thắng cuộc chơi mà không cần phải tiếp tục giải mã ô chữ [or nhân vật] bí ẩn.
  • Tom is my favorite character. Tom là nhân vật yêu thích của tôi.
  • Select your character. Hãy chọn nhân vật của bạn.
  • Choose your character. Hãy chọn nhân vật của bạn.
  • He writes Chinese characters very well. Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi.
  • I only know about 100 Chinese characters. Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

character nghĩa là gì?

character (danh từ) nghĩa là tính nết, tính cách, đặc tính, đặc điểm.

character phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của character: giọng Anh (UK) /ˈkæɹ.ɪk.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹ(ə)ktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.