character
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæɹ.ɪk.tə/
US/ˈkæɹ(ə)ktɚ/
giọng máy của trình duyệt
character nghĩa là tính nết, tính cách, đặc tính, đặc điểm.
Nghĩa của character
Danh từ
- Tính nết, tính cách; cá tính.
- Đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc.
- work that lacks charactertác phẩm không có gì đặc sắc
- Chí khí, nghị lực.
- a man of characterngười có chí khí
- Nhân vật.
- the characters in a novelnhững nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
- a public characternhân vật nổi tiếng
- Người lập dị.
- character actordiễn viên chuyên đóng vai lập dị
- Tên tuổi, danh tiếng, tiếng.
- to have an excellent character for honestynổi tiếng về chân thật
- Giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...).
- a good charactergiấy chứng nhận tốt
- Chữ; nét chữ (của ai).
- books in Chinese characterssách chữ Trung quốc
Dạng từ của character
| Số nhiều | characters |
| Ngôi thứ ba số ít | characters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | charactering |
| Quá khứ phân từ | charactered |
| Quá khứ | charactered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với character
Đồng nghĩa
Họ từ của character
Cụm từ, thành ngữ với character
- in (out of) character — Hợp (không hợp) với tính chất của diễn viên (vai kịch); hợp (không hợp) với đặc tính của ai.
- character code — Mã ký tự.
- character device — Thiết bị ký tự.
- character map — Bản đồ ký tự.
- character packing — Dồn ký tự, nén ký tự.
- character recognition — Nhận dạng ký tự.
- character recognition scanner — Bộ quét nhận dạng ký tự.
- character set — Bộ ký tự, bộ mẫu tự.
- character signal — Tín hiệu ký tự.
- character string — Chuỗi ký tự.
Câu ví dụ với character
- Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character. Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
- Santa Claus is a fictional character. Ông già Noel là nhân vật hư cấu.
- Beating the game without continuing unlocks the secret character. Thắng cuộc chơi mà không cần phải tiếp tục giải mã ô chữ [or nhân vật] bí ẩn.
- Tom is my favorite character. Tom là nhân vật yêu thích của tôi.
- Select your character. Hãy chọn nhân vật của bạn.
- Choose your character. Hãy chọn nhân vật của bạn.
- He writes Chinese characters very well. Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi.
- I only know about 100 Chinese characters. Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
character nghĩa là gì?
character (danh từ) nghĩa là tính nết, tính cách, đặc tính, đặc điểm.
character phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của character: giọng Anh (UK) /ˈkæɹ.ɪk.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹ(ə)ktɚ/.