TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình trạng sức khoẻ tiếng Anh là gì?

"tình trạng sức khoẻ" trong tiếng Anh là condition (danh từ), form (danh từ), fig (danh từ).

condition Danh từ

UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/

Nghĩa: bệnh trạng, bệnh tình, tình trạng sức khoẻ, trạng thái

Xem đầy đủ từ "condition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

form Danh từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

Nghĩa: Tình trạng sức khoẻ.

  • in formsức khoẻ tốt, sung sức
  • out of formkhông khoẻ, không sung sức

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fig Danh từ

UK/fɪɡ/US/fɪɡ/

Nghĩa: Tình trạng sức khoẻ.

  • in good figsung sức

Xem đầy đủ từ "fig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng sức khoẻ tiếng Anh là gì?

"tình trạng sức khoẻ" trong tiếng Anh là condition (danh từ), form (danh từ), fig (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.