Tính đúng đắn tiếng Anh là gì?
"tính đúng đắn" trong tiếng Anh là truthfulness (danh từ), exactness (danh từ), well-formation (danh từ).
truthfulness Danh từ
UK/ˈtɹuθfəlnəs/US/ˈtɹuθfəlnəs/
Nghĩa: Tính đúng đắn, tính đúng sự thực.
exactness Danh từ
US/ɪɡ.ˈzækt.nəs/
Nghĩa: Tính chính xác, tính đúng đắn.
well-formation Danh từ
US/ˈwɛɫ.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Tính đúng đắn, tính chính xác.
exactitude Danh từ
UK/ɪɡˈzæktɪt(j)uːd/US/ɪɡˈzæktɪt(j)uːd/
Nghĩa: Tính chính xác, tính đúng đắn.
soundness Danh từ
US/ˈsɑʊnd.nəs/
Nghĩa: Tính đúng đắn, tính hợp lý.
Câu hỏi thường gặp
Tính đúng đắn tiếng Anh là gì?
"tính đúng đắn" trong tiếng Anh là truthfulness (danh từ), exactness (danh từ), well-formation (danh từ).