Tính cao thượng tiếng Anh là gì?
"tính cao thượng" trong tiếng Anh là nobility (danh từ), sublimeness (danh từ), elevation (danh từ).
nobility Danh từ
UK/nəʊˈbɪlɪti/US/noʊˈbɪlɪti/
Nghĩa: Tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao.
sublimeness Danh từ
US/sə.ˈblɑɪm.nəs/
Nghĩa: Tính hùng tráng; tính cao thượng.
elevation Danh từ
UK/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/US/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/
Nghĩa: Tính cao cả, tính cao thượng, tính cao nhã (văn).
nobleness Danh từ
US/ˈnoʊ.b(ə)l.nəs/
Nghĩa: Tính cao thượng, tính cao nhã, tính hào hiệp.
fineness Danh từ
US/ˈfɑɪn.nəs/
Nghĩa: Tính cao thượng.
loftiness Danh từ
US/ˈlɔf.ti.nəs/
Nghĩa: Tính cao thượng, tính cao quý.
sublimity Danh từ
US/sə.ˈblɪ.mə.ti/
Nghĩa: Tính cao cả, tính cao thượng.
Câu hỏi thường gặp
Tính cao thượng tiếng Anh là gì?
"tính cao thượng" trong tiếng Anh là nobility (danh từ), sublimeness (danh từ), elevation (danh từ).