Tính chính trực tiếng Anh là gì?
"tính chính trực" trong tiếng Anh là integrity (danh từ), rectitude (danh từ), uprightness (danh từ).
integrity Danh từ
UK/ɪnˈtɛɡɹəti/US/ɪnˈtɛɡɹəti/
Nghĩa: Tính chính trực, trung thực, thành thực.
rectitude Danh từ
UK/ˈɹɛk.tɪ.tjuːd/US/ˈɹɛk.tə.tuːd/
Nghĩa: Thái độ đúng đắn; tính ngay thẳng, tính chính trực.
uprightness Danh từ
UK/ˌʌpˈɹaɪtnəs/US/ˌʌpˈɹaɪtnəs/
Nghĩa: Tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết.
Câu hỏi thường gặp
Tính chính trực tiếng Anh là gì?
"tính chính trực" trong tiếng Anh là integrity (danh từ), rectitude (danh từ), uprightness (danh từ).