Tính dũng cảm tiếng Anh là gì?
"tính dũng cảm" trong tiếng Anh là undaunted (tính từ), boldness (danh từ), fearlessness (danh từ).
undaunted Tính từ
US/ˌən.ˈdɔn.təd/
Nghĩa: Không bị khuất phục; ngoan cường; tính dũng cảm.
boldness Danh từ
UK/ˈbəʊldnəs/US/ˈboʊldnəs/
Nghĩa: Tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan.
fearlessness Danh từ
US/ˈfɪəlɪsnɪs/
Nghĩa: Tính không sợ, tính không sợ hãi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn.
intrepidity Danh từ
US/ɪn.ˈtrɛ.pə.də.ti/
Nghĩa: Tính gan dạ, tính dũng cảm.
intrepidness Danh từ
US/ɪn.ˈtrɛ.pəd.nəs/
Nghĩa: Tính gan dạ, tính dũng cảm.
lion-heartedness Danh từ
Nghĩa: Tính dũng mãnh, tính dũng cảm.
undauntedness Danh từ
Nghĩa: Tính ngoan cường; tính dũng cảm.
Câu hỏi thường gặp
Tính dũng cảm tiếng Anh là gì?
"tính dũng cảm" trong tiếng Anh là undaunted (tính từ), boldness (danh từ), fearlessness (danh từ).