Tính linh hoạt tiếng Anh là gì?
"tính linh hoạt" trong tiếng Anh là versatility (danh từ), manoeuvrability (danh từ), spiritedness (danh từ).
versatility Danh từ
UK/ˌvɜː.səˈtɪl.ɪ.tiː/US/ˌvɜɹ.səˈtɪl.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự có nhiều tài; tính linh hoạt.
manoeuvrability Danh từ
Nghĩa: Tính linh hoạt; tính tiện dụng.
spiritedness Danh từ
US/ˈspɪr.ə.təd.nəs/
Nghĩa: Tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính mạnh mẽ; tính dũng cảm.
animation Danh từ
UK/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Tính sinh động, tính linh hoạt.
flexibility Danh từ
UK/ˌflɛksɪˈbɪlɪti/US/ˌflɛksɪˈbɪlɪti/
Nghĩa: Tính linh động, tính linh hoạt.
flexility Danh từ
Nghĩa: Tính linh động, tính linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
Tính linh hoạt tiếng Anh là gì?
"tính linh hoạt" trong tiếng Anh là versatility (danh từ), manoeuvrability (danh từ), spiritedness (danh từ).