Tính nhẫn nại tiếng Anh là gì?
"tính nhẫn nại" trong tiếng Anh là patience (danh từ), endurance (danh từ), enduringness (danh từ).
patience Danh từ
UK/ˈpeɪ̯.ʃəns/US/ˈpeɪ̯.ʃəns/
Nghĩa: Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại.
- the patience of jobmức kiên nhẫn cuối cùng
endurance Danh từ
UK/ɪnˈdjʊəɹəns/US/ɪnˈdʊɹəns/
Nghĩa: Khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại.
enduringness Danh từ
US/ɪn.ˈdʊ.riɳ.nəs/
Nghĩa: Tính nhẫn nại, tính kiên trì; tính dai sức chịu đựng.
Câu hỏi thường gặp
Tính nhẫn nại tiếng Anh là gì?
"tính nhẫn nại" trong tiếng Anh là patience (danh từ), endurance (danh từ), enduringness (danh từ).