TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính vĩnh viễn tiếng Anh là gì?

"tính vĩnh viễn" trong tiếng Anh là eternity (danh từ), eternality (tính từ), everlastingness (danh từ).

eternity Danh từ

UK/ɪˈtɜːnɪti/US/əˈtɜɹnəti/

Nghĩa: Tính vĩnh viễn, tính bất diệt.

Xem đầy đủ từ "eternity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eternality Tính từ

Nghĩa: Tính vĩnh viễn, tính bất diệt.

Xem đầy đủ từ "eternality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

everlastingness Danh từ

US/ˌɛ.vɜː.ˈlæs.tɪŋ.nəs/

Nghĩa: Tính vĩnh viễn, tính lâu dài, tính bất diệt.

Xem đầy đủ từ "everlastingness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perdurability Danh từ

Nghĩa: Tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài.

Xem đầy đủ từ "perdurability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sempiternity Danh từ

UK/ˌsɛmpɪˈtɜːnəti/US/ˌsɛmpɪˈtɝnəti/

Nghĩa: Tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu, tính bất diệt.

Xem đầy đủ từ "sempiternity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endlessness Danh từ

UK/ˈɛnd.lɪs.nəs/US/ˈɛnd.lɪs.nəs/

Nghĩa: Tính vô tận, tính vĩnh viễn.

Xem đầy đủ từ "endlessness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enduringness Danh từ

US/ɪn.ˈdʊ.riɳ.nəs/

Nghĩa: Tính lâu dài, tính vĩnh viễn, tính bền vững.

Xem đầy đủ từ "enduringness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính vĩnh viễn tiếng Anh là gì?

"tính vĩnh viễn" trong tiếng Anh là eternity (danh từ), eternality (tính từ), everlastingness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.