Tính yếu đuối tiếng Anh là gì?
"tính yếu đuối" trong tiếng Anh là weakness (danh từ), lackadaisicalness (danh từ), unmaliness (danh từ).
weakness Danh từ
UK/ˈwiːk.nɪs/US/ˈwik.nɪs/
Nghĩa: Tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu.
lackadaisicalness Danh từ
Nghĩa: Tính đa sầu, tính đa cảm; tính yếu đuối, tính uỷ mị (tâm hồn).
unmaliness Danh từ
Nghĩa: Sự thiếu đức tính đàn ông, sự không xứng đáng là kẻ nam nhi; sự không dũng mãnh, sự không hùng dũng; tính yếu đuối, tính nhu nhược.
mushiness Danh từ
US/ˈmə.ʃi.nəs/
Nghĩa: Tính yếu đuối, tính uỷ mị, tính sướt mướt.
remissness Danh từ
UK/ɹɪˈmɪsnɪs/US/ɹɪˈmɪsnɪs/
Nghĩa: Tính yếu đuối, tính thiếu nghị lực, tính nhu nhược.
spinelessness Danh từ
UK/ˈspɑɪn.ləs.nəs/US/ˈspɑɪn.ləs.nəs/
Nghĩa: Tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược.
unsubstantiality Danh từ
US/ˌən.səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/
Nghĩa: Tính không vững chắc, tính không chắc chắn; tính yếu đuối.
mildness Danh từ
US/ˈmɑɪ.əld.nəs/
Nghĩa: Tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối.
Câu hỏi thường gặp
Tính yếu đuối tiếng Anh là gì?
"tính yếu đuối" trong tiếng Anh là weakness (danh từ), lackadaisicalness (danh từ), unmaliness (danh từ).