Tóc tiếng Anh là gì?
"tóc" trong tiếng Anh là hair (danh từ), trichology (danh từ), lock (danh từ).
hair Danh từ
UK/ˈhɛə/US/ˈhɛɚ/
Nghĩa: Tóc, lông (người, thú, cây...); bộ lông (thú).
- Many Germans have blonde hair and blue eyes.Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh.
- What kind of hair style would you like?Bạn thích kiểu tóc nào?
trichology Danh từ
UK/tɹʌɪˈkɒləd͡ʒi/US/tɹʌɪˈkɒləd͡ʒi/
Nghĩa: Môn học nghiên cứu về lông, tóc.
lock Danh từ
UK/lɒk/US/lɑk/
Nghĩa: Món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len.
bob Danh từ
UK/bɒb/US/bɑb/
Nghĩa: Búi tóc, món tóc; kiểu cắt tóc ngắn quá vai (của con gái).
Câu hỏi thường gặp
Tóc tiếng Anh là gì?
"tóc" trong tiếng Anh là hair (danh từ), trichology (danh từ), lock (danh từ).