Tăng tốc tiếng Anh là gì?
"tăng tốc" trong tiếng Anh là accelerate (động từ), swiften (động từ), gain (động từ).
accelerate Động từ
UK/əkˈsɛl.əˌɹeɪt/US/ɪkˈsɛl.əˌɹeɪt/
Nghĩa: tăng tốc
swiften Động từ
Nghĩa: Tăng tốc.
gain Động từ
UK/ɡeɪn/US/ɡeɪn/
Nghĩa: Tăng tốc (tốc độ...); lên (cân...); nhanh (đồng hồ...).
- to gain weightlên cân, béo ra
- watch gains five minutesđồng hồ nhanh năm phút
Câu hỏi thường gặp
Tăng tốc tiếng Anh là gì?
"tăng tốc" trong tiếng Anh là accelerate (động từ), swiften (động từ), gain (động từ).