TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gain

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡeɪn/ US/ɡeɪn/ giọng máy của trình duyệt

gain nghĩa là lợi, lời, tiền lãi, thu được.

Nghĩa của gain

Danh từ

  1. Lợi, lời; lợi lộc; lợi ích.
    • love of gainlòng tham lợi
  2. Số nhiều Của thu nhập, của kiếm được; tiền lãi.
  3. Sự tăng thêm.
    • a gain to knowlegdesự tăng thêm hiểu biết

Động từ

  1. Thu được, lấy được, giành được, kiếm được.
    • to gain experiencethu được kinh nghiệm
    • to gain someone's sympathygiành được cảm tình của ai
    • to gain one's livingkiếm sống
  2. Đạt tới, tới.
    • to gain the top of a mountaintới đỉnh núi
    • swimmer gains the shoprengười bơi tới bờ
  3. Tăng tốc (tốc độ...); lên (cân...); nhanh (đồng hồ...).
    • to gain weightlên cân, béo ra
    • watch gains five minutesđồng hồ nhanh năm phút

Dạng từ của gain

Ngôi thứ ba số ítgains
Hiện tại phân từ (-ing)gaining
Quá khứ phân từgained
Quá khứgained
Số nhiềugains
So sánh hơnmore gain
So sánh nhấtmost gain

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gain

Trái nghĩa

Họ từ của gain

Cụm từ, thành ngữ với gain

  • ill-gotten gains never prosper — (Tục ngữ) Của phi nghĩa có già đâu.
  • to gain on (upon) — Lấn chiếm, lấn vào; Tiến sát, đuổi sát (ai, cái gì); Tranh thủ được lòng (ai).
  • to gain ground — Tiến tới, tiến bộ; (+ upon, on) Lấn chiếm; đuổi sát, tiến sát (ai, cái gì).
  • gain colour — Lại có da, có thịt, lại có sắc mặt, lại hồng hào.
  • gain control — Điều chỉnh tăng ích, điều chỉnh khuếch đại.
  • gain hit — Độ chỉnh khuếch đại nhanh.
  • gain region — Vùng tăng ích.
  • gain time — Trì hoãn, kéo dài thời gian.

Câu ví dụ với gain

  • There are men who gain from their wealth only the fear of losing it. Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó.
  • Nothing ventured, nothing gained. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
  • Tom has gained weight. Tom tăng cân.
  • They have gained weight. Họ đã tăng cân.
  • I gained weight recently. Gần đây tôi tăng cân rồi.
  • Tom gained weight. Tom tăng cân.
  • A hacker gained access to sensitive files in the company's database. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gain nghĩa là gì?

gain (danh từ, động từ) nghĩa là lợi, lời, tiền lãi, thu được.

gain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gain: giọng Anh (UK) /ɡeɪn/, giọng Mỹ (US) /ɡeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.