Tăng viện tiếng Anh là gì?
"tăng viện" trong tiếng Anh là reinforce (ngoại động từ), monastery, reinforcement (danh từ).
reinforce Ngoại động từ
UK/ˌɹiː.ɪnˈfɔːs/US/ˌɹi.ɪnˈfɔɹs/ giọng người thật
Nghĩa: Tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh.
- to reinforce a fortresscủng cố pháo đài
- to reinforce troops at the fromtăng viện cho mặt trận
monastery
UK/ˈmɒnəstɹi/US/ˈmɑnəˌstɛɹi/ giọng người thật
reinforcement Danh từ
UK/ˌɹiːɪnˈfɔːsmənt/US/ˌɹiɪnˈfoɹsmənt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện.
Câu hỏi thường gặp
Tăng viện tiếng Anh là gì?
"tăng viện" trong tiếng Anh là reinforce (ngoại động từ), monastery, reinforcement (danh từ).