TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tăng viện tiếng Anh là gì?

"tăng viện" trong tiếng Anh là reinforce (ngoại động từ), monastery, reinforcement (danh từ).

reinforce Ngoại động từ

UK/ˌɹiː.ɪnˈfɔːs/US/ˌɹi.ɪnˈfɔɹs/ giọng người thật

Nghĩa: Tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh.

  • to reinforce a fortresscủng cố pháo đài
  • to reinforce troops at the fromtăng viện cho mặt trận

Xem đầy đủ từ "reinforce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monastery

UK/ˈmɒnəstɹi/US/ˈmɑnəˌstɛɹi/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "monastery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reinforcement Danh từ

UK/ˌɹiːɪnˈfɔːsmənt/US/ˌɹiɪnˈfoɹsmənt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện.

Xem đầy đủ từ "reinforcement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tăng viện tiếng Anh là gì?

"tăng viện" trong tiếng Anh là reinforce (ngoại động từ), monastery, reinforcement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "reinforce": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "monastery": Tchjsa11, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "reinforcement": Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.