Tươm tất tiếng Anh là gì?
"tươm tất" trong tiếng Anh là decent (tính từ), neat, decently (phó từ).
decent Tính từ
UK/ˈdiː.sənt/US/ˈdi.sənt/
Nghĩa: Kha khá, tươm tất.
- a decent dinnerbữa ăn tươm tất
- a decent incomesố tiền thu nhập kha khá
neat
UK/ˈniːt/US/ˈniːt/
decently Phó từ
UK/ˈdiːsəntli/
Nghĩa: Kha khá, tươm tất.
Câu hỏi thường gặp
Tươm tất tiếng Anh là gì?
"tươm tất" trong tiếng Anh là decent (tính từ), neat, decently (phó từ).