Tạc tiếng Anh là gì?
"tạc" trong tiếng Anh là carve (động từ), grave (ngoại động từ), work (ngoại động từ).
carve Động từ
UK/kɑːv/US/kɑɹv/
Nghĩa: Khắc, tạc, chạm, đục.
- to carve a statue out of woodtạc gỗ thành tượng
grave Ngoại động từ
UK/ɡɹeɪv/US/ɡɹeɪv/
Nghĩa: Khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to be graven on (in) one's memorykhắc sâu trong ký ức
work Ngoại động từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Nhào, nặn (bột, đất sét); rèn (sắt...); tạc (tượng); vẽ (một bức tranh); chạm (gỗ); trau (vàng, bạc).
sculpt
UK/skʌlpt/US/skʌlpt/
Câu hỏi thường gặp
Tạc tiếng Anh là gì?
"tạc" trong tiếng Anh là carve (động từ), grave (ngoại động từ), work (ngoại động từ).