Tảo bẹ tiếng Anh là gì?
"tảo bẹ" trong tiếng Anh là kelp (danh từ), tangle (danh từ), varec (danh từ).
kelp Danh từ
UK/kɛlp/US/kɛlp/
Nghĩa: Tảo bẹ.
tangle Danh từ
US/ˈteɪ̯ŋɡəl/
Nghĩa: Tảo bẹ.
varec Danh từ
Nghĩa: Tảo bẹ.
varech Danh từ
Nghĩa: Tảo bẹ.
tang Danh từ
UK/ˈtæŋ/US/ˈtæŋ/
Nghĩa: Tảo bẹ.
Câu hỏi thường gặp
Tảo bẹ tiếng Anh là gì?
"tảo bẹ" trong tiếng Anh là kelp (danh từ), tangle (danh từ), varec (danh từ).