TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tặng thưởng tiếng Anh là gì?

"tặng thưởng" trong tiếng Anh là reward (danh từ), award (danh từ), crown (ngoại động từ).

reward Danh từ

UK/ɹɪˈwɔːd/US/ɹɪˈwɔɹd/

Nghĩa: tặng thưởng, thưởng

Xem đầy đủ từ "reward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

award Danh từ

UK/əˈwɔːd/US/əˈwɔɹd/

Nghĩa: Phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho).

Xem đầy đủ từ "award": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crown Ngoại động từ

UK/kɹaʊ̯n/US/kɹaʊ̯n/

Nghĩa: Thưởng, ban thưởng, tặng thưởng; mang vinh dự cho.

  • to be crowned with victorychiến thắng huy hoàng
  • to be crowned with successthành công rực rỡ

Xem đầy đủ từ "crown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tặng thưởng tiếng Anh là gì?

"tặng thưởng" trong tiếng Anh là reward (danh từ), award (danh từ), crown (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.