Tổng đài tiếng Anh là gì?
"tổng đài" trong tiếng Anh là switchboard (danh từ), exchange (danh từ), operator.
switchboard Danh từ
US/ˈswɪt͡ʃˌbɔɹd/
Nghĩa: Tổng đài.
exchange Danh từ
UK/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Tổng đài (dây nói).
operator
UK/ˈɒpəˌɹeɪtə/US/ˈɑpəˌɹeɪtɚ/
Câu hỏi thường gặp
Tổng đài tiếng Anh là gì?
"tổng đài" trong tiếng Anh là switchboard (danh từ), exchange (danh từ), operator.